TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грусти́ть

thể chưa hoàn thành
grustítʹ[ɡrʊˈsʲtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грусти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грусти́ть nghĩa là buồn, buồn rầu.

Nghĩa của грусти́ть

Động từ

  1. Buồn, buồn rầu, u sầu, sàu muộn, phiền muộn, buồn phiền.
    • грусти́ть по кому́-л.nhớ (buồn nhớ, thương nhớ, nhớ thương) ai

Cặp thể của грусти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ грусти́ть

NgôiHiện tại
ягрущу́
тыгрусти́шь
он / она́ / оно́грусти́т
мыгрусти́м
выгрусти́те
они́грустя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грустить.

Quá khứ

Giống đực (он)грусти́л
Giống cái (она́)грусти́ла
Giống trung (оно́)грусти́ло
Số nhiều (они́)грусти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)грусти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)грусти́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với грусти́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

грустить nghĩa là gì?

грустить (động từ) nghĩa là buồn, buồn rầu.

грустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грусти́ть (phiên âm Latinh grustítʹ, IPA [ɡrʊˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.