грусти́ть
Dấu sắc trên грусти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
грусти́ть nghĩa là buồn, buồn rầu.
Nghĩa của грусти́ть
Động từ
- Buồn, buồn rầu, u sầu, sàu muộn, phiền muộn, buồn phiền.
- грусти́ть по кому́-л.nhớ (buồn nhớ, thương nhớ, nhớ thương) ai
Cặp thể của грусти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ грусти́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | грущу́ |
| ты | грусти́шь |
| он / она́ / оно́ | грусти́т |
| мы | грусти́м |
| вы | грусти́те |
| они́ | грустя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грустить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | грусти́л |
| Giống cái (она́) | грусти́ла |
| Giống trung (оно́) | грусти́ло |
| Số nhiều (они́) | грусти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | грусти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | грусти́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với грусти́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
грустить nghĩa là gì?
грустить (động từ) nghĩa là buồn, buồn rầu.
грустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là грусти́ть (phiên âm Latinh grustítʹ, IPA [ɡrʊˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.