гру́стно
Dấu sắc trên гру́стно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гру́стно nghĩa là một cách buồn, buồn rầu.
Nghĩa của гру́стно
Phó từ
- Một cách buồn, buồn rầu, rầu rĩ, buồn bã, buồn phiền, phiền muộn.
- мне гру́стноtoi buồn
Câu ví dụ với гру́стно
- Том сказал, что ему очень грустно. Tom nói rằng anh đã rất buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6859658
- Прощаться всегда грустно. Tạm biệt luôn luôn buồn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2507827
- Мне сегодня грустно. Hôm nay tôi buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11342817
- Довольно грустно видеть людей, которые не могут правильно пользоваться даже своим родным языком. Hơi buồn khi thấy những người không dùng tiếng mẹ đẻ của mình cho chuẩn xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4441952
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
грустно nghĩa là gì?
грустно (phó từ) nghĩa là một cách buồn, buồn rầu.
грустно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гру́стно (phiên âm Latinh grústno, IPA [ˈɡrusnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.