TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гру́стно

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
grústno[ˈɡrusnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гру́стно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гру́стно nghĩa là một cách buồn, buồn rầu.

Nghĩa của гру́стно

Phó từ

  1. Một cách buồn, buồn rầu, rầu rĩ, buồn bã, buồn phiền, phiền muộn.
    • мне гру́стноtoi buồn

Câu ví dụ với гру́стно

  • Том сказал, что ему очень грустно. Tom nói rằng anh đã rất buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6859658
  • Прощаться всегда грустно. Tạm biệt luôn luôn buồn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2507827
  • Мне сегодня грустно. Hôm nay tôi buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11342817
  • Довольно грустно видеть людей, которые не могут правильно пользоваться даже своим родным языком. Hơi buồn khi thấy những người không dùng tiếng mẹ đẻ của mình cho chuẩn xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4441952

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

грустно nghĩa là gì?

грустно (phó từ) nghĩa là một cách buồn, buồn rầu.

грустно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гру́стно (phiên âm Latinh grústno, IPA [ˈɡrusnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.