грызня́
giống cáibất động vật
gryznjá[ɡrɨzʲˈnʲa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên грызня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
грызня́ nghĩa là cắn xé nhau.
Nghĩa của грызня́
Danh từ
- между животными [sự] cắn xé nhau.
Biến cách của грызня́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | грызня́ | грызни́ |
| Sinh cách кого? чего? | грызни́ | грызне́й |
| Tặng cách кому? чему? | грызне́ | грызня́м |
| Đối cách кого? что? | грызню́ | грызни́ |
| Công cụ cách кем? чем? | грызнёй | грызня́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | грызне́ | грызня́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
грызня nghĩa là gì?
грызня (danh từ) nghĩa là cắn xé nhau.
грызня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là грызня́ (phiên âm Latinh gryznjá, IPA [ɡrɨzʲˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.