TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грызня́

giống cáibất động vật
gryznjá[ɡrɨzʲˈnʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грызня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грызня́ nghĩa là cắn xé nhau.

Nghĩa của грызня́

Danh từ

  1. между животными [sự] cắn xé nhau.

Biến cách của грызня́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?грызня́грызни́
Sinh cách кого? чего?грызни́грызне́й
Tặng cách кому? чему?грызне́грызня́м
Đối cách кого? что?грызню́грызни́
Công cụ cách кем? чем?грызнёйгрызня́ми
Giới cách о ком? о чём?грызне́грызня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

грызня nghĩa là gì?

грызня (danh từ) nghĩa là cắn xé nhau.

грызня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грызня́ (phiên âm Latinh gryznjá, IPA [ɡrɨzʲˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.