TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гры́зться

thể chưa hoàn thành
grýztʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гры́зться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гры́зться nghĩa là cắn xé nhau.

Nghĩa của гры́зться

Động từ

  1. о животных Cắn xé nhau.

Chia động từ гры́зться

NgôiHiện tại
ягрызу́сь
тыгрызёшься
он / она́ / оно́грызётся
мыгрызёмся
выгрызётесь
они́грызу́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грызться.

Quá khứ

Giống đực (он)гры́зся
Giống cái (она́)гры́злась
Giống trung (оно́)гры́злось
Số nhiều (они́)гры́злись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)грызи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)грызи́тесь

Câu hỏi thường gặp

грызться nghĩa là gì?

грызться (động từ) nghĩa là cắn xé nhau.

грызться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гры́зться (phiên âm Latinh grýztʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.