гры́зться
thể chưa hoàn thành
grýztʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гры́зться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гры́зться nghĩa là cắn xé nhau.
Nghĩa của гры́зться
Động từ
- о животных Cắn xé nhau.
Chia động từ гры́зться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | грызу́сь |
| ты | грызёшься |
| он / она́ / оно́ | грызётся |
| мы | грызёмся |
| вы | грызётесь |
| они́ | грызу́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грызться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гры́зся |
| Giống cái (она́) | гры́злась |
| Giống trung (оно́) | гры́злось |
| Số nhiều (они́) | гры́злись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | грызи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | грызи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
грызться nghĩa là gì?
грызться (động từ) nghĩa là cắn xé nhau.
грызться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гры́зться (phiên âm Latinh grýztʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.