TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гряда́

giống cáibất động vật
grjadá[ɡrʲɪˈda] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гряда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гряда́ nghĩa là luống, dãy.

Nghĩa của гряда́

Danh từ

  1. сабовая, огородная Luống.
  2. гор Dãy.
  3. облаков и т. п. Dãy, hàng.

Biến cách của гряда́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гряда́гря́ды
Sinh cách кого? чего?гряды́гря́д
Tặng cách кому? чему?гряде́гря́дам
Đối cách кого? что?гряду́гря́ды
Công cụ cách кем? чем?грядо́йгря́дами
Giới cách о ком? о чём?гряде́гря́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гряда́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гряда nghĩa là gì?

гряда (danh từ) nghĩa là luống, dãy.

гряда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гряда́ (phiên âm Latinh grjadá, IPA [ɡrʲɪˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.