TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грызу́н

giống đựcđộng vật
gryzún[ɡrɨˈzun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грызу́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грызу́н nghĩa là động vật gặm nhấm.

Nghĩa của грызу́н

Danh từ

  1. Động vật gặm nhấm (Rodentia).

Biến cách của грызу́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?грызу́нгрызуны́
Sinh cách кого? чего?грызуна́грызуно́в
Tặng cách кому? чему?грызуну́грызуна́м
Đối cách кого? что?грызуна́грызуно́в
Công cụ cách кем? чем?грызуно́мгрызуна́ми
Giới cách о ком? о чём?грызуне́грызуна́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của грызу́н

Câu hỏi thường gặp

грызун nghĩa là gì?

грызун (danh từ) nghĩa là động vật gặm nhấm.

грызун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грызу́н (phiên âm Latinh gryzún, IPA [ɡrɨˈzun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.