гряду́щий
Dấu sắc trên гряду́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гряду́щий nghĩa là mai sau, sau này.
Nghĩa của гряду́щий
Tính từ
- Mai sau, sau này, tương lai, về sau, sắp tới.
- гряду́щие поколе́нияnhững thế hệ mai sau
- на сон грядущийtrước khi ngủ
Biến cách của гряду́щий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | гряду́щий | гряду́щее | гряду́щая | гряду́щие |
| Sinh cách | гряду́щего | гряду́щего | гряду́щей | гряду́щих |
| Tặng cách | гряду́щему | гряду́щему | гряду́щей | гряду́щим |
| Đối cách | гряду́щий / гряду́щего | гряду́щее | гряду́щую | гряду́щие / гряду́щих |
| Công cụ cách | гряду́щим | гряду́щим | гряду́щей | гряду́щими |
| Giới cách | гряду́щем | гряду́щем | гряду́щей | гряду́щих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
грядущий nghĩa là gì?
грядущий (tính từ) nghĩa là mai sau, sau này.
грядущий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гряду́щий (phiên âm Latinh grjadúščij, IPA [ɡrʲɪˈduɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.