TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грязелече́ние

giống trungbất động vật
grjazelečénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грязелече́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грязелече́ние nghĩa là liệu pháp bùn.

Nghĩa của грязелече́ние

Danh từ

  1. Liệu pháp bùn, cách chữa bệnh bằng bùn.

Biến cách của грязелече́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?грязелече́ниегрязелече́ния
Sinh cách кого? чего?грязелече́ниягрязелече́ний
Tặng cách кому? чему?грязелече́ниюгрязелече́ниям
Đối cách кого? что?грязелече́ниегрязелече́ния
Công cụ cách кем? чем?грязелече́ниемгрязелече́ниями
Giới cách о ком? о чём?грязелече́ниигрязелече́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

грязелечение nghĩa là gì?

грязелечение (danh từ) nghĩa là liệu pháp bùn.

грязелечение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грязелече́ние (phiên âm Latinh grjazelečénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.