TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грязни́ть

thể chưa hoàn thành
grjaznítʹ[ɡrʲɪzʲˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грязни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грязни́ть nghĩa là làm bẩn, làm dơ.

Nghĩa của грязни́ть

Động từ

  1. Làm bẩn, làm dơ, làm nhớp.
    • перен.bôi nhọ, bôi đen, bôi tro trát trấu

Chia động từ грязни́ть

NgôiHiện tại
ягрязню́
тыгрязни́шь
он / она́ / оно́грязни́т
мыгрязни́м
выгрязни́те
они́грязня́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грязнить.

Quá khứ

Giống đực (он)грязни́л
Giống cái (она́)грязни́ла
Giống trung (оно́)грязни́ло
Số nhiều (они́)грязни́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)грязни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)грязни́те

Họ từ của грязни́ть

Câu hỏi thường gặp

грязнить nghĩa là gì?

грязнить (động từ) nghĩa là làm bẩn, làm dơ.

грязнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грязни́ть (phiên âm Latinh grjaznítʹ, IPA [ɡrʲɪzʲˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.