грязни́ть
Dấu sắc trên грязни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
грязни́ть nghĩa là làm bẩn, làm dơ.
Nghĩa của грязни́ть
Động từ
- Làm bẩn, làm dơ, làm nhớp.
- перен.bôi nhọ, bôi đen, bôi tro trát trấu
Chia động từ грязни́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | грязню́ |
| ты | грязни́шь |
| он / она́ / оно́ | грязни́т |
| мы | грязни́м |
| вы | грязни́те |
| они́ | грязня́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грязнить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | грязни́л |
| Giống cái (она́) | грязни́ла |
| Giống trung (оно́) | грязни́ло |
| Số nhiều (они́) | грязни́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | грязни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | грязни́те |
Họ từ của грязни́ть
Câu hỏi thường gặp
грязнить nghĩa là gì?
грязнить (động từ) nghĩa là làm bẩn, làm dơ.
грязнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là грязни́ть (phiên âm Latinh grjaznítʹ, IPA [ɡrʲɪzʲˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.