TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гря́зно

grjázno[ˈɡrʲaznə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гря́зно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гря́зно nghĩa là một cách bẩn, nhớp.

Nghĩa của гря́зно

Phó từ

  1. Một cách bẩn, nhớp, bẩn thỉu, nhớp nhúa.
    • э́то напи́сано гря́зноbài này viết bẩn
    • на у́лице гря́зноở ngoài đường thật là lầy lội

Câu ví dụ với гря́зно

  • У меня в доме грязно. Nhà tôi bẩn lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6020055

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

грязно nghĩa là gì?

грязно (phó từ) nghĩa là một cách bẩn, nhớp.

грязно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гря́зно (phiên âm Latinh grjázno, IPA [ˈɡrʲaznə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.