TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грязну́ля

giống chungđộng vật
grjaznúlja[ɡrʲɪzˈnulʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грязну́ля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грязну́ля nghĩa là kẻ bẩn thỉu, kẻ nhớp nhúa.

Nghĩa của грязну́ля

Danh từ

  1. Kẻ bẩn thỉu, kẻ nhớp nhúa; (о детях) đồ ma lem.

Biến cách của грязну́ля (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?грязну́лягрязну́ли
Sinh cách кого? чего?грязну́лигрязну́ль
Tặng cách кому? чему?грязну́легрязну́лям
Đối cách кого? что?грязну́люгрязну́ль
Công cụ cách кем? чем?грязну́лейгрязну́лями
Giới cách о ком? о чём?грязну́легрязну́лях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

грязнуля nghĩa là gì?

грязнуля (danh từ) nghĩa là kẻ bẩn thỉu, kẻ nhớp nhúa.

грязнуля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грязну́ля (phiên âm Latinh grjaznúlja, IPA [ɡrʲɪzˈnulʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.