Trời, giời, trời ơi, giời ơi, trời đất ơi, giời đất ơi.
Câu hỏi thường gặp
Гспде nghĩa là gì?
Гспде (thán từ) nghĩa là trời, giời.
Гспде đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Гспде (phiên âm Latinh Gspde); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.