гуа́шь
Dấu sắc trên гуа́шь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гуа́шь nghĩa là bột màu, màu bột, tranh bột màu.
Nghĩa của гуа́шь
Danh từ
- краска [thuốc] bột màu, màu bột, bột vẽ keo.
- картина [bức] tranh bột màu.
Biến cách của гуа́шь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гуа́шь | гуа́ши |
| Sinh cách кого? чего? | гуа́ши | гуа́шей |
| Tặng cách кому? чему? | гуа́ши | гуа́шам |
| Đối cách кого? что? | гуа́шь | гуа́ши |
| Công cụ cách кем? чем? | гуа́шью | гуа́шами |
| Giới cách о ком? о чём? | гуа́ши | гуа́шах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гуашь nghĩa là gì?
гуашь (danh từ) nghĩa là bột màu, màu bột, tranh bột màu.
гуашь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гуа́шь (phiên âm Latinh guášʹ, IPA [ɡʊˈaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.