TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гуа́шь

giống cáibất động vật
guášʹ[ɡʊˈaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гуа́шь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гуа́шь nghĩa là bột màu, màu bột, tranh bột màu.

Nghĩa của гуа́шь

Danh từ

  1. краска [thuốc] bột màu, màu bột, bột vẽ keo.
  2. картина [bức] tranh bột màu.

Biến cách của гуа́шь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гуа́шьгуа́ши
Sinh cách кого? чего?гуа́шигуа́шей
Tặng cách кому? чему?гуа́шигуа́шам
Đối cách кого? что?гуа́шьгуа́ши
Công cụ cách кем? чем?гуа́шьюгуа́шами
Giới cách о ком? о чём?гуа́шигуа́шах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гуашь nghĩa là gì?

гуашь (danh từ) nghĩa là bột màu, màu bột, tranh bột màu.

гуашь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гуа́шь (phiên âm Latinh guášʹ, IPA [ɡʊˈaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.