TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гуа́ва

giống cáibất động vật
guáva[ɡʊˈavə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гуа́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гуа́ва nghĩa là ổi.

Nghĩa của гуа́ва

Danh từ

  1. Ổi.

Biến cách của гуа́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гуа́вагуа́вы
Sinh cách кого? чего?гуа́выгуа́в
Tặng cách кому? чему?гуа́вегуа́вам
Đối cách кого? что?гуа́вугуа́вы
Công cụ cách кем? чем?гуа́войгуа́вами
Giới cách о ком? о чём?гуа́вегуа́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гуава nghĩa là gì?

гуава (danh từ) nghĩa là ổi.

гуава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гуа́ва (phiên âm Latinh guáva, IPA [ɡʊˈavə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.