TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Гуа́м

Guám[ɡʊˈam] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Гуа́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Гуа́м nghĩa là đảo guam.

Nghĩa của Гуа́м

Danh từ riêng

  1. Đảo guam.

Biến cách của Гуа́м (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Гуа́м
Sinh cách кого? чего?Гуа́ма
Tặng cách кому? чему?Гуа́му
Đối cách кого? что?Гуа́м
Công cụ cách кем? чем?Гуа́мом
Giới cách о ком? о чём?Гуа́ме

Câu hỏi thường gặp

Гуам nghĩa là gì?

Гуам (danh từ riêng) nghĩa là đảo guam.

Гуам đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Гуа́м (phiên âm Latinh Guám, IPA [ɡʊˈam]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.