TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Гуанду́н

Guandún[ɡʊanˈdun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Гуанду́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Гуанду́н nghĩa là quảng đông.

Nghĩa của Гуанду́н

Danh từ riêng

  1. Quảng đông.

Biến cách của Гуанду́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Гуанду́н
Sinh cách кого? чего?Гуанду́на
Tặng cách кому? чему?Гуанду́ну
Đối cách кого? что?Гуанду́н
Công cụ cách кем? чем?Гуанду́ном
Giới cách о ком? о чём?Гуанду́не

Câu hỏi thường gặp

Гуандун nghĩa là gì?

Гуандун (danh từ riêng) nghĩa là quảng đông.

Гуандун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Гуанду́н (phiên âm Latinh Guandún, IPA [ɡʊanˈdun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.