TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Гуанси́

Guansí[ɡʊan⁽ʲ⁾ˈsʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Гуанси́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Гуанси́ nghĩa là quảng tây.

Nghĩa của Гуанси́

Danh từ riêng

  1. Quảng tây.

Câu hỏi thường gặp

Гуанси nghĩa là gì?

Гуанси (danh từ riêng) nghĩa là quảng tây.

Гуанси đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Гуанси́ (phiên âm Latinh Guansí, IPA [ɡʊan⁽ʲ⁾ˈsʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.