TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

губерна́тор

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gubernátor[ɡʊbʲɪrˈnatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên губерна́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

губерна́тор nghĩa là thống đốc, tỉnh trưởng, toàn quyền.

Nghĩa của губерна́тор

Danh từ

  1. в дореволюционной России Thống đốc, tỉnh trưởng, tổng đốc, tuần phủ.
  2. в колониях Toàn quyền.

Biến cách của губерна́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?губерна́торгуберна́торы
Sinh cách кого? чего?губерна́торагуберна́торов
Tặng cách кому? чему?губерна́торугуберна́торам
Đối cách кого? что?губерна́торагуберна́торов
Công cụ cách кем? чем?губерна́торомгуберна́торами
Giới cách о ком? о чём?губерна́торегуберна́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

губернатор nghĩa là gì?

губернатор (danh từ) nghĩa là thống đốc, tỉnh trưởng, toàn quyền.

губернатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là губерна́тор (phiên âm Latinh gubernátor, IPA [ɡʊbʲɪrˈnatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.