TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

губе́рния

giống cáibất động vật
gubérnija[ɡʊˈbʲernʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên губе́рния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

губе́рния nghĩa là tỉnh.

Nghĩa của губе́рния

Danh từ

  1. Tỉnh.

Biến cách của губе́рния (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?губе́рниягубе́рнии
Sinh cách кого? чего?губе́рниигубе́рний
Tặng cách кому? чему?губе́рниигубе́рниям
Đối cách кого? что?губе́рниюгубе́рнии
Công cụ cách кем? чем?губе́рниейгубе́рниями
Giới cách о ком? о чём?губе́рниигубе́рниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

губерния nghĩa là gì?

губерния (danh từ) nghĩa là tỉnh.

губерния đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là губе́рния (phiên âm Latinh gubérnija, IPA [ɡʊˈbʲernʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.