TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

губе́рнский

gubérnskij[ɡʊˈbʲernskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên губе́рнский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

губе́рнский nghĩa là Thuộc về tỉnh.

Nghĩa của губе́рнский

Tính từ

  1. Thuộc về tỉnh.
    • губе́рнский го́родtỉnh lỵ

Biến cách của губе́рнский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгубе́рнскийгубе́рнскоегубе́рнскаягубе́рнские
Sinh cáchгубе́рнскогогубе́рнскогогубе́рнскойгубе́рнских
Tặng cáchгубе́рнскомугубе́рнскомугубе́рнскойгубе́рнским
Đối cáchгубе́рнский / губе́рнскогогубе́рнскоегубе́рнскуюгубе́рнские / губе́рнских
Công cụ cáchгубе́рнскимгубе́рнскимгубе́рнскойгубе́рнскими
Giới cáchгубе́рнскомгубе́рнскомгубе́рнскойгубе́рнских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

губернский nghĩa là gì?

губернский (tính từ) nghĩa là Thuộc về tỉnh.

губернский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là губе́рнский (phiên âm Latinh gubérnskij, IPA [ɡʊˈbʲernskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.