TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

губи́тельный

gubítelʹnyj[ɡʊˈbʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên губи́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

губи́тельный nghĩa là tai hại, tác hại.

Nghĩa của губи́тельный

Tính từ

  1. Tai hại, tác hại, nguy hại, hủy diệt.
    • губи́тельное влия́ниеảnh hưởng tai hại (nguy hại)

Biến cách của губи́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгуби́тельныйгуби́тельноегуби́тельнаягуби́тельные
Sinh cáchгуби́тельногогуби́тельногогуби́тельнойгуби́тельных
Tặng cáchгуби́тельномугуби́тельномугуби́тельнойгуби́тельным
Đối cáchгуби́тельный / губи́тельногогуби́тельноегуби́тельнуюгуби́тельные / губи́тельных
Công cụ cáchгуби́тельнымгуби́тельнымгуби́тельнойгуби́тельными
Giới cáchгуби́тельномгуби́тельномгуби́тельнойгуби́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

губительный nghĩa là gì?

губительный (tính từ) nghĩa là tai hại, tác hại.

губительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là губи́тельный (phiên âm Latinh gubítelʹnyj, IPA [ɡʊˈbʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.