TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

губи́ть

thể chưa hoàn thành
gubítʹ[ɡʊˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên губи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

губи́ть nghĩa là giết, hủy diệt, làm hư, làm hỏng.

Nghĩa của губи́ть

Động từ

  1. уничтожать Giết, hủy diệt, tiêu diệt, giết chết.
  2. портить Làm hư, làm hỏng, làm mai một, làm hư hỏng, hủy hoại.
    • перен.hoang phí, tiêu phí, giết
  3. делать несчастным Làm khốn khổ, làm mất hạnh phúc.

Cặp thể của губи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ губи́ть

NgôiHiện tại
ягублю́
тыгу́бишь
он / она́ / оно́гу́бит
мыгу́бим
выгу́бите
они́гу́бят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + губить.

Quá khứ

Giống đực (он)губи́л
Giống cái (она́)губи́ла
Giống trung (оно́)губи́ло
Số nhiều (они́)губи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)губи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)губи́те

Họ từ của губи́ть

Câu hỏi thường gặp

губить nghĩa là gì?

губить (động từ) nghĩa là giết, hủy diệt, làm hư, làm hỏng.

губить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là губи́ть (phiên âm Latinh gubítʹ, IPA [ɡʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.