губи́ть
Dấu sắc trên губи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
губи́ть nghĩa là giết, hủy diệt, làm hư, làm hỏng.
Nghĩa của губи́ть
Động từ
- уничтожать Giết, hủy diệt, tiêu diệt, giết chết.
- портить Làm hư, làm hỏng, làm mai một, làm hư hỏng, hủy hoại.
- перен.hoang phí, tiêu phí, giết
- делать несчастным Làm khốn khổ, làm mất hạnh phúc.
Cặp thể của губи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ губи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гублю́ |
| ты | гу́бишь |
| он / она́ / оно́ | гу́бит |
| мы | гу́бим |
| вы | гу́бите |
| они́ | гу́бят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + губить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | губи́л |
| Giống cái (она́) | губи́ла |
| Giống trung (оно́) | губи́ло |
| Số nhiều (они́) | губи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | губи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | губи́те |
Họ từ của губи́ть
Câu hỏi thường gặp
губить nghĩa là gì?
губить (động từ) nghĩa là giết, hủy diệt, làm hư, làm hỏng.
губить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là губи́ть (phiên âm Latinh gubítʹ, IPA [ɡʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.