TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гуде́ть

thể chưa hoàn thành
gudétʹ[ɡʊˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гуде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гуде́ть nghĩa là rú, rúc, bóp còi.

Nghĩa của гуде́ть

Động từ

  1. Rú, rúc, [kêu] vù vù, ù ù.
  2. давать сигнал Bóp (vặn, bấm) còi.

Cặp thể của гуде́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ гуде́ть

NgôiHiện tại
ягужу́
тыгуди́шь
он / она́ / оно́гуди́т
мыгуди́м
выгуди́те
они́гудя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гудеть.

Quá khứ

Giống đực (он)гуде́л
Giống cái (она́)гуде́ла
Giống trung (оно́)гуде́ло
Số nhiều (они́)гуде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гуди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гуди́те

Họ từ của гуде́ть

Câu ví dụ với гуде́ть

  • Хватит гудеть. Đừng ngâm nga nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8950223

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

гудеть nghĩa là gì?

гудеть (động từ) nghĩa là rú, rúc, bóp còi.

гудеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гуде́ть (phiên âm Latinh gudétʹ, IPA [ɡʊˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.