гуде́ть
Dấu sắc trên гуде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гуде́ть nghĩa là rú, rúc, bóp còi.
Nghĩa của гуде́ть
Động từ
- Rú, rúc, [kêu] vù vù, ù ù.
- давать сигнал Bóp (vặn, bấm) còi.
Cặp thể của гуде́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ гуде́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гужу́ |
| ты | гуди́шь |
| он / она́ / оно́ | гуди́т |
| мы | гуди́м |
| вы | гуди́те |
| они́ | гудя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гудеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гуде́л |
| Giống cái (она́) | гуде́ла |
| Giống trung (оно́) | гуде́ло |
| Số nhiều (они́) | гуде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гуди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гуди́те |
Họ từ của гуде́ть
Câu ví dụ với гуде́ть
- Хватит гудеть. Đừng ngâm nga nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8950223
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
гудеть nghĩa là gì?
гудеть (động từ) nghĩa là rú, rúc, bóp còi.
гудеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гуде́ть (phiên âm Latinh gudétʹ, IPA [ɡʊˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.