TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гудо́к

giống đựcbất động vật
gudók[ɡʊˈdok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гудо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гудо́к nghĩa là cái còi, còi.

Nghĩa của гудо́к

Danh từ

  1. Cái còi.
  2. звук [tiếng] còi.
    • дава́ть гудки́bóp (vặn, bấm) còi

Biến cách của гудо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гудо́кгудки́
Sinh cách кого? чего?гудка́гудко́в
Tặng cách кому? чему?гудку́гудка́м
Đối cách кого? что?гудо́кгудки́
Công cụ cách кем? чем?гудко́мгудка́ми
Giới cách о ком? о чём?гудке́гудка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гудок nghĩa là gì?

гудок (danh từ) nghĩa là cái còi, còi.

гудок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гудо́к (phiên âm Latinh gudók, IPA [ɡʊˈdok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.