гудо́к
giống đựcbất động vật
gudók[ɡʊˈdok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гудо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гудо́к nghĩa là cái còi, còi.
Nghĩa của гудо́к
Danh từ
- Cái còi.
- звук [tiếng] còi.
- дава́ть гудки́bóp (vặn, bấm) còi
Biến cách của гудо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гудо́к | гудки́ |
| Sinh cách кого? чего? | гудка́ | гудко́в |
| Tặng cách кому? чему? | гудку́ | гудка́м |
| Đối cách кого? что? | гудо́к | гудки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | гудко́м | гудка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | гудке́ | гудка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гудок nghĩa là gì?
гудок (danh từ) nghĩa là cái còi, còi.
гудок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гудо́к (phiên âm Latinh gudók, IPA [ɡʊˈdok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.