TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гул

giống đựcbất động vật
gul[ɡuɫ] giọng máy của trình duyệt

гул nghĩa là tiếng ồn ào, rầm rầm.

Nghĩa của гул

Danh từ

  1. Tiếng ồn ào, rầm rầm, xôn xao.
    • гул голосо́вtiếng nói ồn ào (xôn xao)
    • гул маши́нtiếng xe chạy rầm rầm

Biến cách của гул (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гу́лгу́лы
Sinh cách кого? чего?гу́лагу́лов
Tặng cách кому? чему?гу́лугу́лам
Đối cách кого? что?гу́лгу́лы
Công cụ cách кем? чем?гу́ломгу́лами
Giới cách о ком? о чём?гу́легу́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гул nghĩa là gì?

гул (danh từ) nghĩa là tiếng ồn ào, rầm rầm.

гул đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гул (phiên âm Latinh gul, IPA [ɡuɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.