TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гудрони́ровать

hai thể
gudronírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гудрони́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гудрони́ровать nghĩa là quét hắc ín, rải nhựa.

Nghĩa của гудрони́ровать

Động từ

  1. Quét hắc ín, rải nhựa, phủ nhựa guđrôn, tưới nhựa guđrôn.

Chia động từ гудрони́ровать

NgôiHiện tại
ягудрони́рую
тыгудрони́руешь
он / она́ / оно́гудрони́рует
мыгудрони́руем
выгудрони́руете
они́гудрони́руют

Quá khứ

Giống đực (он)гудрони́ровал
Giống cái (она́)гудрони́ровала
Giống trung (оно́)гудрони́ровало
Số nhiều (они́)гудрони́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гудрони́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гудрони́руйте

Câu hỏi thường gặp

гудронировать nghĩa là gì?

гудронировать (động từ) nghĩa là quét hắc ín, rải nhựa.

гудронировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гудрони́ровать (phiên âm Latinh gudronírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.