TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гуля́нье

giống trungbất động vật
guljánʹje[ɡʊˈlʲænʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гуля́нье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гуля́нье nghĩa là cuộc đi chơi, đi dạo, hội hè, liên hoan.

Nghĩa của гуля́нье

Danh từ

  1. Cuộc đi chơi, đi dạo, dạo chơi.
  2. празднество [cuộc] hội hè, liên hoan.
    • наро́дное гуля́нье[cuộc] liên hoan nhân dân

Biến cách của гуля́нье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гуля́ньегуля́нья
Sinh cách кого? чего?гуля́ньягуля́ний
Tặng cách кому? чему?гуля́ньюгуля́ньям
Đối cách кого? что?гуля́ньегуля́нья
Công cụ cách кем? чем?гуля́ньемгуля́ньями
Giới cách о ком? о чём?гуля́ньегуля́ньях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гулянье nghĩa là gì?

гулянье (danh từ) nghĩa là cuộc đi chơi, đi dạo, hội hè, liên hoan.

гулянье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гуля́нье (phiên âm Latinh guljánʹje, IPA [ɡʊˈlʲænʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.