гуля́нье
Dấu sắc trên гуля́нье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гуля́нье nghĩa là cuộc đi chơi, đi dạo, hội hè, liên hoan.
Nghĩa của гуля́нье
Danh từ
- Cuộc đi chơi, đi dạo, dạo chơi.
- празднество [cuộc] hội hè, liên hoan.
- наро́дное гуля́нье[cuộc] liên hoan nhân dân
Biến cách của гуля́нье (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гуля́нье | гуля́нья |
| Sinh cách кого? чего? | гуля́нья | гуля́ний |
| Tặng cách кому? чему? | гуля́нью | гуля́ньям |
| Đối cách кого? что? | гуля́нье | гуля́нья |
| Công cụ cách кем? чем? | гуля́ньем | гуля́ньями |
| Giới cách о ком? о чём? | гуля́нье | гуля́ньях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гулянье nghĩa là gì?
гулянье (danh từ) nghĩa là cuộc đi chơi, đi dạo, hội hè, liên hoan.
гулянье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гуля́нье (phiên âm Latinh guljánʹje, IPA [ɡʊˈlʲænʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.