гуля́ть
Dấu sắc trên гуля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гуля́ть nghĩa là đi chơi, đi dạo.
Nghĩa của гуля́ть
Động từ
- Đi chơi, đi dạo, dạo chơi, dạo.
- води́ть кого́-л. гуля́тьdắt ai đi chơi
- идти́ гуля́тьđi chơi, đi dạo, dạo chơi
- в па́рке гуля́ет мно́го наро́дуnhiều người dạo chơi ở công viên
- khẩu ngữ быть свободным от работы Chơi, nghỉ.
- khẩu ngữ веселиться, развлекаться Chơi, vui chơi, ăn chơi, chơi bời.
- (thông tục) (быть в любовных отношениях) tằng tịu, dan díu. с + công cụ cách
Cặp thể của гуля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ гуля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гуля́ю |
| ты | гуля́ешь |
| он / она́ / оно́ | гуля́ет |
| мы | гуля́ем |
| вы | гуля́ете |
| они́ | гуля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гулять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гуля́л |
| Giống cái (она́) | гуля́ла |
| Giống trung (оно́) | гуля́ло |
| Số nhiều (они́) | гуля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гуля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гуля́йте |
Họ từ của гуля́ть
Câu ví dụ với гуля́ть
- Шёл дождь, но мы всё равно пошли гулять. Trời lúc đó đang mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi dạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916470
- Мне нравится гулять. Tôi thích đi bộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6145596
- Том каждое утро гуляет с собакой. Tom dắt chó đi dạo mỗi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4964718
- Том гуляет с собакой каждое утро. Tom dắt chó đi dạo mỗi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7849011
- Она гуляет с собакой без поводка. Cô ấy không dùng dây để dắt chó đi dạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13885996
- Я каждое утро гуляю с собакой вдоль реки. Tôi dắt chó đi dạo dọc bờ sông vào mỗi buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13197525
- Мы много гуляли. Chúng tôi đã đi bộ rất nhiều (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2179228
- Я гуляю с моей собакой вдоль реки каждое утро. Tôi dắt chó đi dạo dọc bờ sông vào mỗi buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4964508
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
гулять nghĩa là gì?
гулять (động từ) nghĩa là đi chơi, đi dạo.
гулять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гуля́ть (phiên âm Latinh guljátʹ, IPA [ɡʊˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.