TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гуля́ш

giống đựcbất động vật
guljáš[ɡʊˈlʲaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гуля́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гуля́ш nghĩa là món thịt ninh.

Nghĩa của гуля́ш

Danh từ

  1. Món thịt ninh.

Biến cách của гуля́ш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гуля́шгуляши́
Sinh cách кого? чего?гуляша́гуляше́й
Tặng cách кому? чему?гуляшу́гуляша́м
Đối cách кого? что?гуля́шгуляши́
Công cụ cách кем? чем?гуляшо́мгуляша́ми
Giới cách о ком? о чём?гуляше́гуляша́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гуляш nghĩa là gì?

гуляш (danh từ) nghĩa là món thịt ninh.

гуляш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гуля́ш (phiên âm Latinh guljáš, IPA [ɡʊˈlʲaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.