гуля́ш
giống đựcbất động vật
guljáš[ɡʊˈlʲaʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гуля́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гуля́ш nghĩa là món thịt ninh.
Nghĩa của гуля́ш
Danh từ
- Món thịt ninh.
Biến cách của гуля́ш (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гуля́ш | гуляши́ |
| Sinh cách кого? чего? | гуляша́ | гуляше́й |
| Tặng cách кому? чему? | гуляшу́ | гуляша́м |
| Đối cách кого? что? | гуля́ш | гуляши́ |
| Công cụ cách кем? чем? | гуляшо́м | гуляша́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | гуляше́ | гуляша́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гуляш nghĩa là gì?
гуляш (danh từ) nghĩa là món thịt ninh.
гуляш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гуля́ш (phiên âm Latinh guljáš, IPA [ɡʊˈlʲaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.