TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гумани́ст

giống đựcđộng vật
gumaníst[ɡʊmɐˈnʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гумани́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гумани́ст nghĩa là Người theo chủ nghĩa nhân đạo (nhân văn); (человек, проникнутый идеями гуманизма) người [có tư tưởng] nhân đạo.

Nghĩa của гумани́ст

Danh từ

  1. Người theo chủ nghĩa nhân đạo (nhân văn); (человек, проникнутый идеями гуманизма) người [có tư tưởng] nhân đạo.

Biến cách của гумани́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гумани́стгумани́сты
Sinh cách кого? чего?гумани́стагумани́стов
Tặng cách кому? чему?гумани́стугумани́стам
Đối cách кого? что?гумани́стагумани́стов
Công cụ cách кем? чем?гумани́стомгумани́стами
Giới cách о ком? о чём?гумани́стегумани́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гуманист nghĩa là gì?

гуманист (danh từ) nghĩa là Người theo chủ nghĩa nhân đạo (nhân văn); (человек, проникнутый идеями гуманизма) người [có tư tưởng] nhân đạo.

гуманист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гумани́ст (phiên âm Latinh gumaníst, IPA [ɡʊmɐˈnʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.