TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гумано́ид

giống đựcđộng vật
gumanóid[ɡʊmɐˈnoɪt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гумано́ид chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гумано́ид nghĩa là hình nhân.

Nghĩa của гумано́ид

Danh từ

  1. Hình nhân.

Biến cách của гумано́ид (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гумано́идгумано́иды
Sinh cách кого? чего?гумано́идагумано́идов
Tặng cách кому? чему?гумано́идугумано́идам
Đối cách кого? что?гумано́идагумано́идов
Công cụ cách кем? чем?гумано́идомгумано́идами
Giới cách о ком? о чём?гумано́идегумано́идах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гуманоид nghĩa là gì?

гуманоид (danh từ) nghĩa là hình nhân.

гуманоид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гумано́ид (phiên âm Latinh gumanóid, IPA [ɡʊmɐˈnoɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.