гумно́
giống trungbất động vật
gumnó[ɡʊˈmno]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гумно́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гумно́ nghĩa là kho lúa gặt, sân đập lúa.
Nghĩa của гумно́
Danh từ
- для сжатого хлеба [cái] kho lúa gặt.
- ток [cái] sân đập lúa.
Biến cách của гумно́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гумно́ | гу́мна |
| Sinh cách кого? чего? | гумна́ | гу́мен |
| Tặng cách кому? чему? | гумну́ | гу́мнам |
| Đối cách кого? что? | гумно́ | гу́мна |
| Công cụ cách кем? чем? | гумно́м | гу́мнами |
| Giới cách о ком? о чём? | гумне́ | гу́мнах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гумно́
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
гумно nghĩa là gì?
гумно (danh từ) nghĩa là kho lúa gặt, sân đập lúa.
гумно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гумно́ (phiên âm Latinh gumnó, IPA [ɡʊˈmno]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.