TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гурма́н

giống đựcđộng vật
gurmán[ɡʊrˈman] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гурма́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гурма́н nghĩa là người sành ăn.

Nghĩa của гурма́н

Danh từ

  1. Người sành ăn.

Biến cách của гурма́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гурма́нгурма́ны
Sinh cách кого? чего?гурма́нагурма́нов
Tặng cách кому? чему?гурма́нугурма́нам
Đối cách кого? что?гурма́нагурма́нов
Công cụ cách кем? чем?гурма́номгурма́нами
Giới cách о ком? о чём?гурма́негурма́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гурман nghĩa là gì?

гурман (danh từ) nghĩa là người sành ăn.

гурман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гурма́н (phiên âm Latinh gurmán, IPA [ɡʊrˈman]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.