гурма́н
Dấu sắc trên гурма́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гурма́н nghĩa là người sành ăn.
Nghĩa của гурма́н
Danh từ
- Người sành ăn.
Biến cách của гурма́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гурма́н | гурма́ны |
| Sinh cách кого? чего? | гурма́на | гурма́нов |
| Tặng cách кому? чему? | гурма́ну | гурма́нам |
| Đối cách кого? что? | гурма́на | гурма́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | гурма́ном | гурма́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | гурма́не | гурма́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
гурман nghĩa là gì?
гурман (danh từ) nghĩa là người sành ăn.
гурман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гурма́н (phiên âm Latinh gurmán, IPA [ɡʊrˈman]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.