TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гурто́м

gurtóm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гурто́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гурто́м nghĩa là với số lượng lớn, tất cả một lần, tất cả cùng nhau, cùng nhau.

Nghĩa của гурто́м

Phó từ

  1. оптом Với số lượng lớn, tất cả một lần, cả lô.
    • покупа́ть гурто́мmua buôn, mua sỉ
  2. гурьбой Tất cả cùng nhau, cùng nhau, cùng chung, cùng.

Câu hỏi thường gặp

гуртом nghĩa là gì?

гуртом (phó từ) nghĩa là với số lượng lớn, tất cả một lần, tất cả cùng nhau, cùng nhau.

гуртом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гурто́м (phiên âm Latinh gurtóm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.