TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гу́сеница

giống cáiđộng vật
gúsenica[ˈɡusʲɪnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гу́сеница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гу́сеница nghĩa là sâu.

Nghĩa của гу́сеница

Danh từ

  1. động vật học [con] sâu.
  2. kỹ thuật [dây, vòng] xích.

Biến cách của гу́сеница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гу́сеницагу́сеницы
Sinh cách кого? чего?гу́сеницыгу́сениц
Tặng cách кому? чему?гу́сеницегу́сеницам
Đối cách кого? что?гу́сеницугу́сениц
Công cụ cách кем? чем?гу́сеницейгу́сеницами
Giới cách о ком? о чём?гу́сеницегу́сеницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của гу́сеница

Câu ví dụ với гу́сеница

  • Эта гусеница превратится в красивую бабочку. Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3349735

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

гусеница nghĩa là gì?

гусеница (danh từ) nghĩa là sâu.

гусеница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гу́сеница (phiên âm Latinh gúsenica, IPA [ˈɡusʲɪnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.