гу́сеница
Dấu sắc trên гу́сеница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гу́сеница nghĩa là sâu.
Nghĩa của гу́сеница
Danh từ
- động vật học [con] sâu.
- kỹ thuật [dây, vòng] xích.
Biến cách của гу́сеница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гу́сеница | гу́сеницы |
| Sinh cách кого? чего? | гу́сеницы | гу́сениц |
| Tặng cách кому? чему? | гу́сенице | гу́сеницам |
| Đối cách кого? что? | гу́сеницу | гу́сениц |
| Công cụ cách кем? чем? | гу́сеницей | гу́сеницами |
| Giới cách о ком? о чём? | гу́сенице | гу́сеницах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của гу́сеница
Câu ví dụ với гу́сеница
- Эта гусеница превратится в красивую бабочку. Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3349735
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
гусеница nghĩa là gì?
гусеница (danh từ) nghĩa là sâu.
гусеница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гу́сеница (phiên âm Latinh gúsenica, IPA [ˈɡusʲɪnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.