TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гурьба́

giống cáibất động vật
gurʹbá[ɡʊrʲˈba] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гурьба́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гурьба́ nghĩa là đám, bọn.

Nghĩa của гурьба́

Danh từ

  1. Đám, bọn, đoàn, lũ.

Biến cách của гурьба́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?гурьба́
Sinh cách кого? чего?гурьбы́
Tặng cách кому? чему?гурьбе́
Đối cách кого? что?гурьбу́
Công cụ cách кем? чем?гурьбо́й
Giới cách о ком? о чём?гурьбе́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гурьба nghĩa là gì?

гурьба (danh từ) nghĩa là đám, bọn.

гурьба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гурьба́ (phiên âm Latinh gurʹbá, IPA [ɡʊrʲˈba]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.