гурьба́
giống cáibất động vật
gurʹbá[ɡʊrʲˈba]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гурьба́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гурьба́ nghĩa là đám, bọn.
Nghĩa của гурьба́
Danh từ
- Đám, bọn, đoàn, lũ.
Biến cách của гурьба́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | гурьба́ |
| Sinh cách кого? чего? | гурьбы́ |
| Tặng cách кому? чему? | гурьбе́ |
| Đối cách кого? что? | гурьбу́ |
| Công cụ cách кем? чем? | гурьбо́й |
| Giới cách о ком? о чём? | гурьбе́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гурьба nghĩa là gì?
гурьба (danh từ) nghĩa là đám, bọn.
гурьба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гурьба́ (phiên âm Latinh gurʹbá, IPA [ɡʊrʲˈba]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.