TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гусля́р

giống đựcđộng vật
gusljár[ɡʊs⁽ʲ⁾ˈlʲar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гусля́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гусля́р nghĩa là người chơi đàn guxli.

Nghĩa của гусля́р

Danh từ

  1. Người chơi đàn guxli.

Biến cách của гусля́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гусля́ргусляры́
Sinh cách кого? чего?гусля́рагусляро́в
Tặng cách кому? чему?гусля́ругусляра́м
Đối cách кого? что?гусля́рагусляро́в
Công cụ cách кем? чем?гусля́ромгусляра́ми
Giới cách о ком? о чём?гусля́регусляра́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гусляр nghĩa là gì?

гусляр (danh từ) nghĩa là người chơi đàn guxli.

гусляр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гусля́р (phiên âm Latinh gusljár, IPA [ɡʊs⁽ʲ⁾ˈlʲar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.