TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

густе́ть

thể chưa hoàn thành
gustétʹ[ɡʊˈsʲtʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên густе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

густе́ть nghĩa là trở nên rậm hơn, đặc lại, cô lại.

Nghĩa của густе́ть

Động từ

  1. о волосах, лесе и т. п. Trở nên rậm hơn.
  2. о каше и т. п. Đặc lại, cô lại, sánh lại, quánh lại, cô đặc lại, đặc quánh lại.
  3. застывать Đông lại.
  4. об облаках и т. п. Trở nên dày hơn.

Cặp thể của густе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ густе́ть

NgôiHiện tại
ягусте́ю
тыгусте́ешь
он / она́ / оно́густе́ет
мыгусте́ем
выгусте́ете
они́густе́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + густеть.

Quá khứ

Giống đực (он)густе́л
Giống cái (она́)густе́ла
Giống trung (оно́)густе́ло
Số nhiều (они́)густе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)густе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)густе́йте

Họ từ của густе́ть

Câu hỏi thường gặp

густеть nghĩa là gì?

густеть (động từ) nghĩa là trở nên rậm hơn, đặc lại, cô lại.

густеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là густе́ть (phiên âm Latinh gustétʹ, IPA [ɡʊˈsʲtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.