густе́ть
Dấu sắc trên густе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
густе́ть nghĩa là trở nên rậm hơn, đặc lại, cô lại.
Nghĩa của густе́ть
Động từ
- о волосах, лесе и т. п. Trở nên rậm hơn.
- о каше и т. п. Đặc lại, cô lại, sánh lại, quánh lại, cô đặc lại, đặc quánh lại.
- застывать Đông lại.
- об облаках и т. п. Trở nên dày hơn.
Cặp thể của густе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ густе́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | густе́ю |
| ты | густе́ешь |
| он / она́ / оно́ | густе́ет |
| мы | густе́ем |
| вы | густе́ете |
| они́ | густе́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + густеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | густе́л |
| Giống cái (она́) | густе́ла |
| Giống trung (оно́) | густе́ло |
| Số nhiều (они́) | густе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | густе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | густе́йте |
Họ từ của густе́ть
Câu hỏi thường gặp
густеть nghĩa là gì?
густеть (động từ) nghĩa là trở nên rậm hơn, đặc lại, cô lại.
густеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là густе́ть (phiên âm Latinh gustétʹ, IPA [ɡʊˈsʲtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.