TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гу́сто

gústo[ˈɡustə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гу́сто chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гу́сто nghĩa là một cách rậm, dày.

Nghĩa của гу́сто

Phó từ

  1. Một cách rậm, dày, mau, rậm rạp, dày đặc; đặc, sánh, quánh; đông, đông đúc ((giống trung) густо́й).
    • гу́сто зава́ривать чайpha chè đặc, pha trà đậm
    • гу́сто расти́mọc rậm rạp
    • гу́сто сея́тьgieo dày, gieo mau
    • гу́сто покрасне́тьđỏ mặt tía tai

Câu ví dụ với гу́сто

  • Сначала густо, а под конец пусто. Đầu voi đuôi chuột.Tatoeba #7286694

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

густо nghĩa là gì?

густо (phó từ) nghĩa là một cách rậm, dày.

густо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гу́сто (phiên âm Latinh gústo, IPA [ˈɡustə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.