TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

густота́

giống cáibất động vật
gustotá[ɡʊstɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên густота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

густота́ nghĩa là mật độ, nồng độ.

Nghĩa của густота́

Danh từ

  1. Mật độ, nồng độ, [độ, sự] dày, đặc, đậm, dày đặc.

Biến cách của густота́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?густота́
Sinh cách кого? чего?густоты́
Tặng cách кому? чему?густоте́
Đối cách кого? что?густоту́
Công cụ cách кем? чем?густото́й
Giới cách о ком? о чём?густоте́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

густота nghĩa là gì?

густота (danh từ) nghĩa là mật độ, nồng độ.

густота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là густота́ (phiên âm Latinh gustotá, IPA [ɡʊstɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.