густота́
giống cáibất động vật
gustotá[ɡʊstɐˈta]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên густота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
густота́ nghĩa là mật độ, nồng độ.
Nghĩa của густота́
Danh từ
- Mật độ, nồng độ, [độ, sự] dày, đặc, đậm, dày đặc.
Biến cách của густота́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | густота́ |
| Sinh cách кого? чего? | густоты́ |
| Tặng cách кому? чему? | густоте́ |
| Đối cách кого? что? | густоту́ |
| Công cụ cách кем? чем? | густото́й |
| Giới cách о ком? о чём? | густоте́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
густота nghĩa là gì?
густота (danh từ) nghĩa là mật độ, nồng độ.
густота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là густота́ (phiên âm Latinh gustotá, IPA [ɡʊstɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.