TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гусь

giống đựcđộng vật
gusʹ[ɡusʲ] giọng máy của trình duyệt

гусь nghĩa là con ngỗng.

Nghĩa của гусь

Danh từ

  1. Con ngỗng (Ancer).

Biến cách của гусь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гу́сьгу́си
Sinh cách кого? чего?гу́сягусе́й
Tặng cách кому? чему?гу́сюгуся́м
Đối cách кого? что?гу́сягусе́й
Công cụ cách кем? чем?гу́семгуся́ми
Giới cách о ком? о чём?гу́сегуся́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với гусь

  • Как с гуся вода. Nườc đổ đầu vịt.Tatoeba #619252

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

гусь nghĩa là gì?

гусь (danh từ) nghĩa là con ngỗng.

гусь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гусь (phiên âm Latinh gusʹ, IPA [ɡusʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.