TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гусы́ня

giống cáiđộng vật
gusýnja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гусы́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гусы́ня nghĩa là con ngỗng mái.

Nghĩa của гусы́ня

Danh từ

  1. Con ngỗng mái.

Biến cách của гусы́ня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гусы́нягусы́ни
Sinh cách кого? чего?гусы́нигусы́нь
Tặng cách кому? чему?гусы́негусы́ням
Đối cách кого? что?гусы́нюгусы́нь
Công cụ cách кем? чем?гусы́нейгусы́нями
Giới cách о ком? о чём?гусы́негусы́нях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гусыня nghĩa là gì?

гусыня (danh từ) nghĩa là con ngỗng mái.

гусыня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гусы́ня (phiên âm Latinh gusýnja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.