TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гусько́м

gusʹkóm[ɡʊsʲˈkom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гусько́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гусько́м nghĩa là Một cách nối đuôi nhau.

Nghĩa của гусько́м

Phó từ

  1. Một cách nối đuôi nhau.
    • идти́ гусько́м по тропи́нкеđi nối đuôi nhau theo đường mòn, nối đuôi nhau đi theo lối mòn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гусько́м

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гуськом nghĩa là gì?

гуськом (phó từ) nghĩa là Một cách nối đuôi nhau.

гуськом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гусько́м (phiên âm Latinh gusʹkóm, IPA [ɡʊsʲˈkom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.