гу́ща
Dấu sắc trên гу́ща chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гу́ща nghĩa là cặn, bã, rừng rậm, rừng dày.
Nghĩa của гу́ща
Danh từ
- Cặn, bã.
- кофе́йная гу́щаcặn (bã) cà-phê
- чаща [khu] rừng rậm, rừng dày.
- заросль Lùm cây.
- в гу́ще ле́саtrong rừng rậm
Biến cách của гу́ща (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гу́ща | гу́щи |
| Sinh cách кого? чего? | гу́щи | гу́щ |
| Tặng cách кому? чему? | гу́ще | гу́щам |
| Đối cách кого? что? | гу́щу | гу́щи |
| Công cụ cách кем? чем? | гу́щей | гу́щами |
| Giới cách о ком? о чём? | гу́ще | гу́щах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của гу́ща
Câu hỏi thường gặp
гуща nghĩa là gì?
гуща (danh từ) nghĩa là cặn, bã, rừng rậm, rừng dày.
гуща đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гу́ща (phiên âm Latinh gúšča, IPA [ˈɡuɕːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.