TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гу́ща

giống cáibất động vật
gúšča[ˈɡuɕːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гу́ща chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гу́ща nghĩa là cặn, bã, rừng rậm, rừng dày.

Nghĩa của гу́ща

Danh từ

  1. Cặn, bã.
    • кофе́йная гу́щаcặn (bã) cà-phê
  2. чаща [khu] rừng rậm, rừng dày.
  3. заросль Lùm cây.
    • в гу́ще ле́саtrong rừng rậm

Biến cách của гу́ща (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гу́щагу́щи
Sinh cách кого? чего?гу́щигу́щ
Tặng cách кому? чему?гу́щегу́щам
Đối cách кого? что?гу́щугу́щи
Công cụ cách кем? чем?гу́щейгу́щами
Giới cách о ком? о чём?гу́щегу́щах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của гу́ща

Câu hỏi thường gặp

гуща nghĩa là gì?

гуща (danh từ) nghĩa là cặn, bã, rừng rậm, rừng dày.

гуща đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гу́ща (phiên âm Latinh gúšča, IPA [ˈɡuɕːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.