гуся́тина
giống cáibất động vật
gusjátina[ɡʊˈsʲætʲɪnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гуся́тина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гуся́тина nghĩa là thịt ngỗng.
Nghĩa của гуся́тина
Danh từ
- Thịt ngỗng.
Biến cách của гуся́тина (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гуся́тина | гуся́тины |
| Sinh cách кого? чего? | гуся́тины | гуся́тин |
| Tặng cách кому? чему? | гуся́тине | гуся́тинам |
| Đối cách кого? что? | гуся́тину | гуся́тины |
| Công cụ cách кем? чем? | гуся́тиной | гуся́тинами |
| Giới cách о ком? о чём? | гуся́тине | гуся́тинах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гусятина nghĩa là gì?
гусятина (danh từ) nghĩa là thịt ngỗng.
гусятина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гуся́тина (phiên âm Latinh gusjátina, IPA [ɡʊˈsʲætʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.