гуттапе́рча
giống cáibất động vật
guttapérča
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гуттапе́рча chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гуттапе́рча nghĩa là nhựa kết.
Nghĩa của гуттапе́рча
Danh từ
- Nhựa kết, guta-pecxa.
Biến cách của гуттапе́рча (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гуттапе́рча | гуттапе́рчи |
| Sinh cách кого? чего? | гуттапе́рчи | гуттапе́рч |
| Tặng cách кому? чему? | гуттапе́рче | гуттапе́рчам |
| Đối cách кого? что? | гуттапе́рчу | гуттапе́рчи |
| Công cụ cách кем? чем? | гуттапе́рчей | гуттапе́рчами |
| Giới cách о ком? о чём? | гуттапе́рче | гуттапе́рчах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гуттаперча nghĩa là gì?
гуттаперча (danh từ) nghĩa là nhựa kết.
гуттаперча đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гуттапе́рча (phiên âm Latinh guttapérča); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.