TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гуттапе́рча

giống cáibất động vật
guttapérča giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гуттапе́рча chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гуттапе́рча nghĩa là nhựa kết.

Nghĩa của гуттапе́рча

Danh từ

  1. Nhựa kết, guta-pecxa.

Biến cách của гуттапе́рча (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гуттапе́рчагуттапе́рчи
Sinh cách кого? чего?гуттапе́рчигуттапе́рч
Tặng cách кому? чему?гуттапе́рчегуттапе́рчам
Đối cách кого? что?гуттапе́рчугуттапе́рчи
Công cụ cách кем? чем?гуттапе́рчейгуттапе́рчами
Giới cách о ком? о чём?гуттапе́рчегуттапе́рчах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гуттаперча nghĩa là gì?

гуттаперча (danh từ) nghĩa là nhựa kết.

гуттаперча đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гуттапе́рча (phiên âm Latinh guttapérča); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.