TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гуще

gušče giọng máy của trình duyệt

гуще nghĩa là rậm hơn, dày hơn.

Nghĩa của гуще

Tính từ

  1. Rậm hơn, dày hơn; đặc hơn; đông hơn.

Câu hỏi thường gặp

гуще nghĩa là gì?

гуще (tính từ) nghĩa là rậm hơn, dày hơn.

гуще đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гуще (phiên âm Latinh gušče); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.