дава́ться
Dấu sắc trên дава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дава́ться nghĩa là dễ hiểu, dễ học.
Nghĩa của дава́ться
Động từ
- легко усваиваться, удаваться Dễ hiểu, dễ học, dễ làm, dễ. + tặng cách
- э́то ему́ легко́ даётсяviệc này đối với nó thì dễ thôi
- э́то мне не легко́ даётсяviệc này đối với tôi không dễ lắm
- ничего́ не даётся без труда́không tốn công thì chẳng được gì cả
Cặp thể của дава́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дава́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | даю́сь |
| ты | даёшься |
| он / она́ / оно́ | даётся |
| мы | даёмся |
| вы | даётесь |
| они́ | даю́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + даваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дава́лся |
| Giống cái (она́) | дава́лась |
| Giống trung (оно́) | дава́лось |
| Số nhiều (они́) | дава́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дава́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дава́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
даваться nghĩa là gì?
даваться (động từ) nghĩa là dễ hiểu, dễ học.
даваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дава́ться (phiên âm Latinh davátʹsja, IPA [dɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.