TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дава́ться

thể chưa hoàn thành
davátʹsja[dɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дава́ться nghĩa là dễ hiểu, dễ học.

Nghĩa của дава́ться

Động từ

  1. легко усваиваться, удаваться Dễ hiểu, dễ học, dễ làm, dễ. + tặng cách
    • э́то ему́ легко́ даётсяviệc này đối với nó thì dễ thôi
    • э́то мне не легко́ даётсяviệc này đối với tôi không dễ lắm
    • ничего́ не даётся без труда́không tốn công thì chẳng được gì cả

Cặp thể của дава́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дава́ться

NgôiHiện tại
ядаю́сь
тыдаёшься
он / она́ / оно́даётся
мыдаёмся
выдаётесь
они́даю́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + даваться.

Quá khứ

Giống đực (он)дава́лся
Giống cái (она́)дава́лась
Giống trung (оно́)дава́лось
Số nhiều (они́)дава́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дава́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дава́йтесь

Câu hỏi thường gặp

даваться nghĩa là gì?

даваться (động từ) nghĩa là dễ hiểu, dễ học.

даваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дава́ться (phiên âm Latinh davátʹsja, IPA [dɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.