TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Дави́д

Davíd[dɐˈvʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Дави́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Дави́д nghĩa là đa-vít.

Nghĩa của Дави́д

Danh từ riêng

  1. Đa-vít.

Biến cách của Дави́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Дави́дДави́ды
Sinh cách кого? чего?Дави́даДави́дов
Tặng cách кому? чему?Дави́дуДави́дам
Đối cách кого? что?Дави́даДави́дов
Công cụ cách кем? чем?Дави́домДави́дами
Giới cách о ком? о чём?Дави́деДави́дах

Câu hỏi thường gặp

Давид nghĩa là gì?

Давид (danh từ riêng) nghĩa là đa-vít.

Давид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Дави́д (phiên âm Latinh Davíd, IPA [dɐˈvʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.