да́вка
giống cáibất động vật
dávka[ˈdafkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên да́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
да́вка nghĩa là cảnh chen chúc, chen lấn.
Nghĩa của да́вка
Danh từ
- Cảnh chen chúc, chen lấn, xô lấn, xô đẩy.
Biến cách của да́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | да́вка | да́вки |
| Sinh cách кого? чего? | да́вки | да́вок |
| Tặng cách кому? чему? | да́вке | да́вкам |
| Đối cách кого? что? | да́вку | да́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | да́вкой | да́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | да́вке | да́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
давка nghĩa là gì?
давка (danh từ) nghĩa là cảnh chen chúc, chen lấn.
давка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là да́вка (phiên âm Latinh dávka, IPA [ˈdafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.