TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

да́вка

giống cáibất động vật
dávka[ˈdafkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên да́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

да́вка nghĩa là cảnh chen chúc, chen lấn.

Nghĩa của да́вка

Danh từ

  1. Cảnh chen chúc, chen lấn, xô lấn, xô đẩy.

Biến cách của да́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?да́вкада́вки
Sinh cách кого? чего?да́вкида́вок
Tặng cách кому? чему?да́вкеда́вкам
Đối cách кого? что?да́вкуда́вки
Công cụ cách кем? чем?да́вкойда́вками
Giới cách о ком? о чём?да́вкеда́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

давка nghĩa là gì?

давка (danh từ) nghĩa là cảnh chen chúc, chen lấn.

давка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là да́вка (phiên âm Latinh dávka, IPA [ˈdafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.